cóc cách
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh lặp đi lặp lại, nghe đều đều và khô khan, thường phát ra từ kim loại hoặc vật cứng va chạm: "cóc cách" mô phỏng tiếng động phát ra khi hai vật cứng (như gỗ, kim loại) đập vào nhau nhiều lần một cách đều đặn, tạo cảm giác đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Tiếng búa đập đinh nghe cóc cách suốt buổi chiều.
- Bánh xe tàu hỏa lăn trên đường ray kêu cóc cách, cóc cách.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả nhịp điệu hoặc âm thanh đều đều, lặp lại một cách máy móc:
- Cô ấy gõ máy chữ nghe cóc cách như một cái máy.
- Dùng trong văn học để gợi tả không khí hoặc tâm trạng (thường là sự buồn tẻ, đơn điệu):
- Cuộc sống nơi thị trấn nhỏ cứ trôi đi với nhịp cóc cách của chiếc đồng hồ quả lắc cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Cóc ca cóc cách: Biến thể dài hơn, nhấn mạnh tính chất lặp lại, kéo dài của âm thanh.
- Chiếc xe cũ kêu cóc ca cóc cách trên con đường gập ghềnh.
- Lách cách: Từ tượng thanh tương tự, nhưng thường chỉ âm thanh nhỏ hơn, giòn hơn hoặc từ vật nhẹ hơn.
- Lộp cộp: Từ tượng thanh chỉ âm thanh tròn, đục hơn, thường từ vật rỗng.
Từ đồng nghĩa
- Lọc cọc: Từ tượng thanh gần nghĩa, chỉ âm thanh va chạm đều đều của vật cứng.
- Lạch cạch: Từ tượng thanh chỉ âm thanh kim loại va chạm.
Thành ngữ liên quan
- Cóc cách như máy: Thành ngữ so sánh, ví hành động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại một cách đều đặn, thiếu cảm xúc như một cỗ máy.
- Anh ta làm việc cóc cách như máy, chẳng nói chẳng rằng.